slater
sla
ˈsleɪ
slei
ter
tɜr
tēr
/slˈe‍ɪtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slater"trong tiếng Anh

Slater
01

con mối đất, con cuốn chiếu nhỏ

any of various small terrestrial isopods having a flat elliptical segmented body; found in damp habitats
slater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
slaters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng