to skyjack
Pronunciation
/skˈaɪdʒæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skyjack"trong tiếng Anh

to skyjack
01

cướp máy bay, không tặc

subject an aircraft to air piracy
to skyjack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
skyjack
ngôi thứ ba số ít
skyjacks
hiện tại phân từ
skyjacking
quá khứ đơn
skyjacked
quá khứ phân từ
skyjacked
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng