Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to skyjack
01
cướp máy bay, không tặc
subject an aircraft to air piracy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
skyjack
ngôi thứ ba số ít
skyjacks
hiện tại phân từ
skyjacking
quá khứ đơn
skyjacked
quá khứ phân từ
skyjacked



























