Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skirt-chaser
01
kẻ săn gái, người đào hoa
a man constantly pursuing women or acting flirtatious inappropriately
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
skirt-chasers
giống đực số ít
skirt-chaser
neutral form
flirt
Các ví dụ
That skirt-chaser can't walk down the street without hitting on someone.
Tên săn váy đó không thể đi bộ xuống phố mà không tán tỉnh ai đó.
LanGeek



























