ski tow
Pronunciation
/skˈiː tˈoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ski tow"trong tiếng Anh

Ski tow
01

dây kéo trượt tuyết, thang kéo trượt tuyết

a ski lift that pulls skiers and snowboarders uphill while they stand on the snow, usually involves a rope or cable that skiers hold onto as it moves up the slope
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ski tows
Các ví dụ
She lost her balance briefly while holding onto the ski tow.
Cô ấy mất thăng bằng trong chốc lát khi đang bám vào dây kéo trượt tuyết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng