skating
ska
ˈskeɪ
skei
ting
tɪng
ting
seatingslating

Định nghĩa và ý nghĩa của "skating"trong tiếng Anh

Skating
01

trượt băng

the sport or activity of moving around quickly on skates 
skating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Skating has been a part of their family traditions for generations, with everyone participating in the annual winter outing. 

Trượt băng đã là một phần truyền thống gia đình của họ qua nhiều thế hệ, với tất cả mọi người tham gia vào chuyến đi chơi mùa đông hàng năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng