Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Skating is a great way to improve balance, coordination, and cardiovascular fitness.
Trượt băng là một cách tuyệt vời để cải thiện cân bằng, phối hợp và thể lực tim mạch.



























