Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skating
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Skating has been a part of their family traditions for generations, with everyone participating in the annual winter outing.
Trượt băng đã là một phần truyền thống gia đình của họ qua nhiều thế hệ, với tất cả mọi người tham gia vào chuyến đi chơi mùa đông hàng năm.



























