Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sixty-seven
01
sáu mươi bảy
the number 67
Các ví dụ
She is sixty-seven years old and still enjoys hiking in the mountains every summer.
Cô ấy sáu mươi bảy tuổi và vẫn thích đi bộ đường dài trên núi mỗi mùa hè.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sáu mươi bảy
Cô ấy sáu mươi bảy tuổi và vẫn thích đi bộ đường dài trên núi mỗi mùa hè.