Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sixty-seven
01
sáu mươi bảy
the number 67
Các ví dụ
He completed sixty-seven push - ups during his workout, surpassing his previous record.
Anh ấy đã hoàn thành sáu mươi bảy cái chống đẩy trong buổi tập, vượt qua kỷ lục trước đó của mình.



























