Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sixth
01
thứ sáu
coming or happening right after the fifth person or thing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The museum tour highlighted the artifacts from the sixth century.
Chuyến tham quan bảo tàng làm nổi bật các hiện vật từ thế kỷ thứ sáu.
Sixth
01
thứ sáu, vị trí thứ sáu
position six in a countable series of things
02
quãng sáu, khoảng cách sáu nốt
the musical interval between one note and another six notes away from it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sixths
03
thứ sáu, một phần sáu
one part in six equal parts
Cây Từ Vựng
sixthly
sixth



























