sixth
sixth
sɪksθ
siksth

Định nghĩa và ý nghĩa của "sixth"trong tiếng Anh

01

thứ sáu

coming or happening right after the fifth person or thing 
sixth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The students were excited to graduate and receive their diplomas on the sixth of June. 

Các sinh viên rất hào hứng tốt nghiệp và nhận bằng của họ vào ngày sáu tháng sáu.

01

thứ sáu, vị trí thứ sáu

position six in a countable series of things 
sixth definition and meaning
02

quãng sáu, khoảng cách sáu nốt

the musical interval between one note and another six notes away from it 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sixths
03

thứ sáu, một phần sáu

one part in six equal parts 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng