sixer
six
ˈsɪk
sik
er
mixerfixerelixir

Định nghĩa và ý nghĩa của "sixer"trong tiếng Anh

01

sáu, con số sáu

the cardinal number that is the sum of five and one 
sixer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sixers
02

túi sáu lon, six-pack

six-pack of beer 
cách diễn đạt hằng ngày
thân mật
Các ví dụ
Let's grab a sixer and head to the beach. 

Hãy lấy một six-pack và đi đến bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng