Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
six
01
sáu, con số sáu
the number 6
Các ví dụ
Look at the six birds perched on the fence.
Hãy nhìn vào sáu con chim đậu trên hàng rào.
Six
01
sáu, lá bài sáu chấm
a playing card or domino or die whose upward face shows six pips
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sixes



























