Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sitar
01
sitar, nhạc cụ dây có nguồn gốc Ấn Độ với thân tròn
a stringed instrument of the Indian origin with a round body, long neck and two sets of metal strings that are plucked to make sound
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sitars



























