Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sisterly
01
chị em, anh em
characteristic of a sister or like one
Các ví dụ
She gave him a sisterly hug to comfort him after his breakup.
Cô ấy ôm anh ấy một cái như chị em để an ủi anh sau khi chia tay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chị em, anh em