Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sis
01
chị gái, em gái
a female person who has the same parents as another person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sisters
02
chị, bạn
a friendly or affectionate term used to address someone
slang
Các ví dụ
Sis, you've got to try this new café.
Chị, bạn phải thử quán cà phê mới này.



























