sis
Pronunciation
/ˈsɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sis"trong tiếng Anh

01

chị gái, em gái

a female person who has the same parents as another person
sis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sisters
02

chị, bạn

a friendly or affectionate term used to address someone
slang
Các ví dụ
Sis, you've got to try this new café.
Chị, bạn phải thử quán cà phê mới này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng