Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sinology
01
Hán học, nghiên cứu Trung Quốc
the academic study of China, its language, history, culture, and society
Các ví dụ
Sinology programs often include language immersion experiences to enhance students' proficiency in Mandarin Chinese.
Các chương trình Hán học thường bao gồm các trải nghiệm ngôn ngữ để nâng cao trình độ tiếng Trung Quốc của sinh viên.
Cây Từ Vựng
sinologist
sinology
sino



























