single bed
sin
ˈsɪn
sin
gle
gəl
gēl
bed
bɛd
bed

Định nghĩa và ý nghĩa của "single bed"trong tiếng Anh

Single bed
01

giường đơn, giường một người

a bed that is designed for one person 
single bed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
single beds
Các ví dụ
He chose a hotel room with a single bed since he was traveling alone. 

Anh ấy đã chọn một phòng khách sạn có giường đơn vì đang đi một mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng