Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
single-breasted jacket
/sˈɪŋɡəlbɹˈɛstᵻd dʒˈækɪt/
Single-breasted jacket
01
áo khoác một hàng khuy, áo khoác đơn
a type of jacket with a single row of buttons down the front, commonly made from suit fabrics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
single-breasted jackets



























