simulacrum
Pronunciation
/sˌɪmjʊlˈeɪkɹəm/
simulacra

Định nghĩa và ý nghĩa của "simulacrum"trong tiếng Anh

Simulacrum
01

bản sao, sự mô phỏng

a thing or person that represents or resembles something or someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
simulacra
Các ví dụ
The new smartphone is a simulacrum of the previous model, with only minor updates in design.
Chiếc điện thoại thông minh mới là một bản sao của mẫu trước đó, với chỉ những cập nhật nhỏ trong thiết kế.
02

hình bóng mờ nhạt, vẻ bề ngoài mơ hồ

an insubstantial or vague semblance
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng