Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Simulacrum
01
bản sao, sự mô phỏng
a thing or person that represents or resembles something or someone
Các ví dụ
The new smartphone is a simulacrum of the previous model, with only minor updates in design.
Chiếc điện thoại thông minh mới là một bản sao của mẫu trước đó, với chỉ những cập nhật nhỏ trong thiết kế.
02
hình bóng mờ nhạt, vẻ bề ngoài mơ hồ
an insubstantial or vague semblance



























