Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
similarly
Các ví dụ
The projects were structured similarly to ensure consistency.
Các dự án được cấu trúc tương tự nhau để đảm bảo tính nhất quán.
Các ví dụ
The company aims to reduce its carbon footprint; similarly, it encourages employees to adopt eco-friendly habits.
Công ty nhằm giảm lượng khí thải carbon; tương tự, nó khuyến khích nhân viên áp dụng các thói quen thân thiện với môi trường.
Cây Từ Vựng
dissimilarly
similarly
similar



























