silversmith
sil
ˈsɪl
sil
ver
smith
ˌsmɪθ
smith

Định nghĩa và ý nghĩa của "silversmith"trong tiếng Anh

Silversmith
01

thợ bạc, thợ chế tác bạc

someone who makes or repairs articles of silver 
thông tin ngữ pháp

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

silversmith

silver

+

smith

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng