Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Silverfish
01
con bạc, con nhậy bạc
a small wingless insect that is silvery and nocturnal, which feeds on paper products or clothing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
silverfish
02
cá bạc, giống cá vàng bạc
a silvery variety of Carassius auratus
Cây Từ Vựng
silverfish
silver
fish



























