silverfish
sil
ˈsɪl
sil
ver
vər
vēr
fish
fɪʃ
fish
/sˈɪlvəfɪʃ/
silverfishes

Định nghĩa và ý nghĩa của "silverfish"trong tiếng Anh

Silverfish
01

con bạc, con nhậy bạc

a small wingless insect that is silvery and nocturnal, which feeds on paper products or clothing
silverfish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
silverfish
02

cá bạc, giống cá vàng bạc

a silvery variety of Carassius auratus
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng