silverberry
Pronunciation
/sˈɪlvɚbˌɛɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "silverberry"trong tiếng Anh

Silverberry
01

cây ngân hạnh, quả bạc

a small, silvery-gray edible berry with a tart and slightly sweet flavor
silverberry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
silverberries
Các ví dụ
We used fresh silverberries to make a mouthwatering silverberry pie for dessert.
Chúng tôi đã sử dụng dâu bạc tươi để làm một chiếc bánh dâu bạc ngon miệng cho món tráng miệng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng