Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Silver bullet
01
viên đạn bạc, giải pháp thần kỳ
a simple and effective solution to a difficult problem
Các ví dụ
The CEO believed that the new marketing strategy would be the silver bullet to boost the company's sales.
Giám đốc điều hành tin rằng chiến lược tiếp thị mới sẽ là viên đạn bạc để thúc đẩy doanh số bán hàng của công ty.



























