silver bullet
sil
ˈsɪl
sil
ver
bu
boo
llet
lɪt
lit

Định nghĩa và ý nghĩa của "silver bullet"trong tiếng Anh

Silver bullet
01

viên đạn bạc, giải pháp thần kỳ

a simple and effective solution to a difficult problem 
silver bullet definition and meaning
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
silver bullets
Các ví dụ
There is no silver bullet for fixing the housing crisis. 

Mặc cho nỗ lực của đội tiếp thị, không có viên đạn bạc nào đảm bảo một chiến dịch lan truyền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng