Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sillabub
01
kem đánh bông ngọt với rượu vang hoặc rượu mạnh, sillabub
sweetened cream beaten with wine or liquor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sillabubs
02
sữa nóng gia vị với rượu rum hoặc rượu vang, sillabub
spiced hot milk with rum or wine



























