beer bottle
Pronunciation
/bˈɪɹ bˈɑːɾəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beer bottle"trong tiếng Anh

Beer bottle
01

chai bia, chai đựng bia

a container, typically made of glass, that is used to hold and transport beer for consumption
beer bottle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beer bottles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng