Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sign over
[phrase form: sign]
01
chuyển nhượng, ký chuyển nhượng
to transfer ownership through a formal signing process
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
sign
thì hiện tại
sign over
ngôi thứ ba số ít
signs over
hiện tại phân từ
signing over
quá khứ đơn
signed over
quá khứ phân từ
signed over
Các ví dụ
The business owner signed over the company to the new partners.
Chủ doanh nghiệp đã chuyển giao công ty cho các đối tác mới.



























