Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sign in
01
đăng nhập, đăng ký
to enter a username and password in order to gain access to a website, computer, etc.
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
sign
thì hiện tại
sign in
ngôi thứ ba số ít
signs in
hiện tại phân từ
signing in
quá khứ đơn
signed in
quá khứ phân từ
signed in
Các ví dụ
Please sign in with your username and password to access the website.
Vui lòng đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu của bạn để truy cập trang web.
02
đăng nhập, đăng ký
announce one's arrival, e.g. at hotels or airports



























