Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sifter
01
rây, sàng
a kitchen utensil that is used for separating coarse and fine particles, such as flour, sugar, or cocoa powder, by passing them through a mesh screen or sieve
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sifters
Cây Từ Vựng
sifter
sift



























