Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sienna
01
đất sienna, sienna
an earth color containing ferric oxides; used as a pigment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
siennas
sienna
01
sienna, màu sienna
of a warm, reddish-brown color named after the Italian city of Siena
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sienna
so sánh hơn
more sienna
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bedroom walls were painted in a soothing sienna color.
Các bức tường phòng ngủ được sơn màu sienna êm dịu.



























