Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beef bourguignonne
/bˈiːf bˈɜːɡwɪɡnˌɑːn/
Beef bourguignonne
01
thịt bò hầm rượu vang
a French beef stew made with red wine, beef broth, vegetables, and seasoned with herbs and spices
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
beef bourguignonnes



























