Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
side by side
01
cạnh nhau, kế bên
describing two or more things that are positioned next to each other
Các ví dụ
The soldiers marched side by side in perfect formation.
Những người lính hành quân bên cạnh nhau trong đội hình hoàn hảo.
02
bên cạnh nhau, liên quan chặt chẽ
closely related or associated



























