beechnut
beech
ˈbi:ʧ
bich
nut
nʌt
nat

Định nghĩa và ý nghĩa của "beechnut"trong tiếng Anh

Beechnut
01

hạt dẻ gai, hạt của cây sồi

the small, triangular nut produced by the beech tree, known for its smooth outer shell and delicate, edible kernel 
beechnut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beechnuts
Các ví dụ
She added crushed beechnuts to her morning oatmeal, enhancing its flavor. 

Cô ấy thêm hạt dẻ gai nghiền vào bột yến mạch buổi sáng, làm tăng hương vị của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng