shuttle bus
shu
ˈʃʌ
sha
ttle
təl
tēl
bus
bʌs
bas
/ʃˈʌtəl bˈʌs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shuttle bus"trong tiếng Anh

Shuttle bus
01

xe buýt đưa đón, xe buýt shuttle

shuttle consisting of a bus that travels between two points
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shuttle buses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng