shuteye
Pronunciation
/ʃˈʌɾaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shuteye"trong tiếng Anh

Shuteye
01

giấc ngủ, sự nghỉ ngơi

informal expression for getting some rest
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He 's grumpy because he did n't get enough shuteye last night.
Anh ấy cáu kỉnh vì đêm qua không ngủ đủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng