to shut away
shut
ˈʃʌt
shat
a
ə
ē
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "shut away"trong tiếng Anh

to shut away
01

nhốt, cách ly

place in a place where something cannot be removed or someone cannot escape 
to shut away definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
shut
thì hiện tại
shut away
ngôi thứ ba số ít
shuts away
hiện tại phân từ
shutting away
quá khứ đơn
shut away
quá khứ phân từ
shut away
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng