shrove tuesday
shrove
ˈʃrəʊv
shrewv
tues
tju:z
tyooz
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "shrove Tuesday"trong tiếng Anh

Shrove Tuesday
01

Thứ Ba Shrove

the last day before Lent 
shrove Tuesday definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Shrove Tuesdays
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng