Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bedstead
01
khung giường, bộ khung giường
a bed frame or structure that supports a mattress and may be made of wood, metal, or other materials
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bedsteads
Các ví dụ
The brass bedstead gleamed in the morning light, adding elegance to the bedroom.
Khung giường bằng đồng thau lấp lánh trong ánh sáng buổi sáng, thêm phần thanh lịch cho phòng ngủ.



























