bedstead
bed
ˈbɛd
bed
stead
stɛd
sted
bedspread

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedstead"trong tiếng Anh

Bedstead
01

khung giường, bộ khung giường

a bed frame or structure that supports a mattress and may be made of wood, metal, or other materials 
bedstead definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bedsteads
Các ví dụ
The antique bedstead was crafted from solid oak, giving the room a classic charm. 

Khung giường cổ được làm từ gỗ sồi nguyên khối, mang lại cho căn phòng một vẻ đẹp cổ điển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng