Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to showcase
01
trưng bày, giới thiệu
to prominently display or present something to attract attention and admiration
Transitive: to showcase artifacts or products
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
showcase
ngôi thứ ba số ít
showcases
hiện tại phân từ
showcasing
quá khứ đơn
showcased
quá khứ phân từ
showcased
Các ví dụ
5. Last year, the science fair showcased student projects demonstrating creative experiments.
5. Năm ngoái, hội chợ khoa học đã trưng bày các dự án của sinh viên thể hiện các thí nghiệm sáng tạo.
Showcase
01
trưng bày, triển lãm
an event that is intended to emphasize the positive aspects of someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
showcases
02
tủ kính trưng bày, hộp kính trưng bày
a glass container used to store and display items in a shop or museum or home
Cây Từ Vựng
showcase
show
case



























