shoulder bone
Pronunciation
/ʃˈoʊldɚ bˈoʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shoulder bone"trong tiếng Anh

Shoulder bone
01

xương bả vai, xương vai

either of two flat triangular bones one on each side of the shoulder in human beings
shoulder bone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shoulder bones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng