Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Short sleeve
01
tay ngắn, áo phông tay ngắn
an item of clothing with sleeves that extend from one's shoulders to one's elbows
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
short sleeves
Các ví dụ
The short sleeves were perfect for the hot afternoon.
Tay ngắn là hoàn hảo cho buổi chiều nóng nực.



























