Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shopping list
01
danh sách mua sắm
a list of items intended for purchase during a shopping trip to a store or market
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shopping lists
Các ví dụ
She checked her shopping list to make sure she didn't forget anything.
Cô ấy kiểm tra danh sách mua sắm của mình để đảm bảo không quên gì cả.
02
danh sách mua sắm, danh sách cần mua
a list of heterogenous items that someone wants



























