Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shopping list
01
danh sách mua sắm
a list of items intended for purchase during a shopping trip to a store or market
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shopping lists
Các ví dụ
The shopping list included eggs, milk, bread, and butter.
Danh sách mua sắm bao gồm trứng, sữa, bánh mì và bơ.
02
danh sách mua sắm, danh sách cần mua
a list of heterogenous items that someone wants



























