Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shooting star
01
sao băng, thiên thạch
a usually small meteor that burns with a bright light when entering the earth's atmosphere
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shooting stars
Các ví dụ
The meteor shower was so beautiful, with dozens of shooting stars.
Cơn mưa sao băng thật đẹp, với hàng chục sao băng.



























