shooting brake
Pronunciation
/ʃˈuːɾɪŋ bɹˈeɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shooting brake"trong tiếng Anh

Shooting brake
01

một chiếc shooting brake, một chiếc xe thể thao đa dụng

a type of car that combines the features of a sports car and a station wagon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shooting brakes
Các ví dụ
The shooting brake seamlessly blends style and utility.
Shooting brake kết hợp hoàn hảo phong cách và tiện ích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng