Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to shoot a line about something
to shoot a line about something
01
khoe khoang về điều gì, nói khoác
to lie, exaggerate, or boast about something
Dialect
British
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He loves to shoot a line about his fishing adventures, but we all know he rarely catches anything.
Anh ta khoe khoang về các mối quan hệ ở Hollywood, nhưng chẳng có gì là thật.
LanGeek



























