Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shoot-'em-up
01
bắn súng dữ dội, đầy những cuộc đấu súng
(of a computer game) involving a lot of shooting and bloodshed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shoot-'em-up
so sánh hơn
more shoot-'em-up
có thể phân cấp
lĩnh vực
gaming, entertainment, action
Shoot-'em-up
01
phim bắn súng, phim hành động bạo lực
a movie featuring shooting and violence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
shoot-'em-ups
LanGeek



























