Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shivery
01
kinh khủng, rùng rợn
provoking fear terror
02
run rẩy, lạnh run
slightly trembling or shaking due to cold, illness, fear, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shivery
so sánh hơn
more shivery
có thể phân cấp
Các ví dụ
The shivery child wrapped himself in a blanket.
Đứa trẻ run rẩy quấn mình trong chăn.
Cây Từ Vựng
shivery
shiver



























