shit
shit
ʃɪt
shit
shiftshirt

Định nghĩa và ý nghĩa của "shit"trong tiếng Anh

01

Chết tiệt, Địt

said for expressing annoyance, surprise, or anger 
Dialect
shitebritish flagBritish
shit definition and meaning
thân mật
thô tục
Các ví dụ
Shit, I accidentally deleted an important email and I can't find it in my trash. 

Chết tiệt, tôi vô tình xóa một email quan trọng và không thể tìm thấy nó trong thùng rác.

01

cứt, điều vô nghĩa

obscene words for unacceptable behavior 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

cứt, phân

the solid waste excreted from the body 
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
The dog left a huge pile of shit on the living room carpet. 

Con chó để lại một đống phân khổng lồ trên thảm phòng khách.

03

cứt, đồ vô giá trị

something of little value 
04

cứt, đồ ngốc

insulting terms of address for people who are stupid or irritating or ridiculous 
05

cứt, phân

a coarse term for defecation 
06

cứt, đồ vô giá trị

a small worthless amount 
07

cứt, rác

something of very poor quality 
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
This coffee tastes like absolute shit this morning. 

Cà phê này có vị như cứt tuyệt đối sáng nay.

01

ỉa, đại tiện

to pass feces from the body 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
shit
ngôi thứ ba số ít
shits
hiện tại phân từ
shitting
quá khứ đơn
shit or shat
quá khứ phân từ
shit or shat
Các ví dụ
He had to shit so bad he barely made it to the bathroom. 

Anh ấy muốn ỉa đến mức suýt nữa không kịp vào nhà vệ sinh.

02

tố giác, khai báo

give away information about somebody 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng