Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sheriff
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sheriffs
Các ví dụ
He served as sheriff for over two decades, earning the respect of the local community.
Ông đã phục vụ với tư cách là cảnh sát trưởng trong hơn hai thập kỷ, giành được sự tôn trọng của cộng đồng địa phương.



























