Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
she
riff
/ˈʃi.rɪf/
or /shi.rif/
syllabuses
letters
she
ˈʃi
shi
riff
rɪf
rif
/ʃˈɛɹɪf/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "sheriff"trong tiếng Anh
Sheriff
DANH TỪ
01
cảnh sát trưởng
, sĩ quan cảnh sát được bầu
an elected officer of law in a county
Các ví dụ
He served as
sheriff
for over two decades, earning the respect of the local community.
Ông đã phục vụ với tư cách là
cảnh sát trưởng
trong hơn hai thập kỷ, giành được sự tôn trọng của cộng đồng địa phương.
@langeek.co
Từ Gần
sherbet
sherbert
shepherding
shepherd's pie
shepherd dog
sherry
sherwani
shetland
shetland pony
shetland sheep dog
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App