Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sheriff
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
sheriffs
giống đực số ít
sheriff
giống cái số ít
sheriff
neutral form
law enforcement officer
Các ví dụ
The sheriff's deputies patrolled the rural county to ensure community safety.
Các phó của cảnh sát trưởng tuần tra ở hạt nông thôn để đảm bảo an toàn cộng đồng.
LanGeek



























