beauty shop
beau
ˈbju:
byoo
ty
ti
ti
shop
ʃɒp
shop

Định nghĩa và ý nghĩa của "beauty shop"trong tiếng Anh

Beauty shop
01

cửa hàng làm đẹp, cửa hàng mỹ phẩm

a retail establishment that sells cosmetic and personal care products, often including makeup, skincare, haircare, and fragrance items 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beauty shops
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng