shelf life
shelf
ʃɛlf
shelf
life
laɪf
laif

Định nghĩa và ý nghĩa của "shelf life"trong tiếng Anh

Shelf life
01

thời hạn sử dụng, hạn sử dụng

the length of time a packaged food or drug will last without deteriorating 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng