shawl
shawl
ʃɔ:l
shawl
spawlshall

Định nghĩa và ý nghĩa của "shawl"trong tiếng Anh

01

khăn choàng, khăn quàng

a long piece of fabric worn over the head or shoulders 
shawl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shawls
Các ví dụ
She draped a colorful shawl over her shoulders to add a pop of color to her outfit. 

Cô ấy quàng một chiếc khăn choàng đầy màu sắc lên vai để thêm điểm nhấn màu sắc cho trang phục của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng