Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shawl
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shawls
Các ví dụ
At the wedding, the bride 's mother wore an elegant silk shawl that matched her dress perfectly.
Tại đám cưới, mẹ của cô dâu đã mặc một chiếc khăn choàng lụa thanh lịch phù hợp hoàn hảo với chiếc váy của bà.



























