Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shanghai
01
Thượng Hải, Shanghai
a city in China that is famous for its modern skyscrapers, busy streets, and active trade, making it one of the world's largest financial centers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
to shanghai
01
bắt cóc để bắt đi làm, tuyển mộ cưỡng bức
take (someone) against his will for compulsory service, especially on board a ship
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
shanghai
ngôi thứ ba số ít
shanghais
hiện tại phân từ
shanghaiing
quá khứ đơn
shanghaied
quá khứ phân từ
shanghaied



























